inevitable
/inˈevitəbl/
tính từ
không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
inevitable (/inˈevitəbl/, tính từ) nghĩa là không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 3 của Kasser English.
Câu ví dụ với inevitable
The adoption of Western customs is arguably inevitable in big cities.
ðiː əˈdɔpʃn ɔv ˈwest n kˈʌstəmz ˈɪz ˈɑːɡjuːəbli inˈevitəbl in big
Việc tiếp nhận phong tục phương Tây ở thành phố lớn có lẽ là không tránh khỏi.
Yes, though regulation shouldn't stop innovation. Automation is inevitable; disruptive technology always creates winners and losers, and the real question is who they are.
jes ðou stɔp ˈɪz inˈevitəbl disˈrʌptiv tekˈnɔlədʤi ˈɔːlwəz ænd ænd ðiː ˈril ˈkwestʃn ˈɪz huː ðei ɑː
Có, dù quy định không nên cản trở đổi mới. Tự động hoá là không thể tránh khỏi; công nghệ đột phá luôn tạo ra người thắng kẻ thua, và câu hỏi thực sự là họ là ai.
The authors conclude that automation is inevitable, but that its social cost is, to a large extent, a matter of policy rather than of technology.
ðiː kənˈkluːd ðæt ˈɪz inˈevitəbl bʌt ðæt its ˈsouʃəl kɔst ˈɪz tuː ei lɑːdʤ iksˈtent ei ˈmætə ɔv ˈpɔlisi ˈrɑːðə ðæn ɔv tekˈnɔlədʤi
Các tác giả kết luận rằng tự động hoá là không thể tránh khỏi, nhưng cái giá xã hội của nó, phần lớn, là vấn đề chính sách chứ không phải công nghệ.