Kasser English

inflate

/inˈfleit/
động từ
thổi phồng, bơm phồng; làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo; làm vui mừng

inflate (/inˈfleit/, động từ) nghĩa là thổi phồng, bơm phồng; làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo; làm vui mừng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.