Kasser English

inflation

/inˈfleiʃn/
danh từ
sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng; sự lạm phát; sự tăng giá giả tạo

inflation (/inˈfleiʃn/, danh từ) nghĩa là sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng; sự lạm phát; sự tăng giá giả tạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.