Kasser English

inspector

/inˈspektə/
danh từ
người thanh tra; phó trưởng khu cảnh sát

inspector (/inˈspektə/, danh từ) nghĩa là người thanh tra; phó trưởng khu cảnh sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.