Kasser English

jail

/dʤeil/
danh từ
(như) goal

jail (/dʤeil/, danh từ) nghĩa là (như) goal. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 14 của Kasser English.

Câu ví dụ với jail

Some people believe that jail stops crime, while others argue that it creates more criminals.
sʌm ˈpiːpl biˈliːv ðæt dʤeil kraim wail ˈʌðəz ˈɑːgjuː ðæt it mɔː
Một số người tin rằng nhà giam ngăn chặn tội phạm, trong khi số khác cho rằng nó tạo thêm tội phạm.
A long time in jail is not necessarily fair.
ei lɔɳ taim in dʤeil ˈɪz nɔt ˈnesisərili feə
Thời gian dài trong tù không nhất thiết là công bằng.
A warning or a small penalty. Sending young people to jail for a small offence doesn't always rehabilitate them.
ei ˈwɔːniɳ ɔː ei smɔːl ˈpenlti sˈɛndɪŋ jʌɳ ˈpiːpl tuː dʤeil fɔː ei smɔːl əˈfens ˈɔːlwəz ðem
Cảnh cáo hoặc một hình phạt nhỏ. Đưa người trẻ vào tù vì tội nhỏ không phải lúc nào cũng cải tạo được họ.
Some people believe that a long time in jail stops criminals and protects people, while others argue that it does not always reduce crime.
sʌm ˈpiːpl biˈliːv ðæt ei lɔɳ taim in dʤeil ænd ˈpiːpl wail ˈʌðəz ˈɑːgjuː ðæt it ˈdəz nɔt ˈɔːlwəz riˈdjuːs kraim
Một số người tin rằng thời gian dài trong tù ngăn chặn tội phạm và bảo vệ người dân, trong khi số khác cho rằng nó không phải lúc nào cũng giảm tội phạm.