Kasser English

jelly

/ˈdʤeli/
danh từ
thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch; đánh cho nhừ tử

jelly (/ˈdʤeli/, danh từ) nghĩa là thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch; đánh cho nhừ tử. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch; đánh cho nhừ tử
  • động từ đông lại; làm cho đông lại