Kasser English

joy

/dʤɔi/
danh từ
sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng; niềm vui

joy (/dʤɔi/, danh từ) nghĩa là sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng; niềm vui. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng; niềm vui
    to jump for joy – nhảy lên vì vui sướng
  • động từ (thơ ca) vui mừng, vui sướng; (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng