Kasser English

juice

/dʤuːs/
danh từ
nước ép (của quả, thịt, rau); dịch; (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)

juice (/dʤuːs/, danh từ) nghĩa là nước ép (của quả, thịt, rau); dịch; (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nước ép (của quả, thịt, rau); dịch; (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
    the juice of an orange – nước cam
  • động từ ép (quả, thịt, rau...) lấy nước; làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên