Kasser English

kick

/kik/
danh từ
trôn chai (chỗ lõm ở đít chai); cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa); sự giật (của súng, khi bắn)

kick (/kik/, danh từ) nghĩa là trôn chai (chỗ lõm ở đít chai); cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa); sự giật (của súng, khi bắn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ trôn chai (chỗ lõm ở đít chai); cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa); sự giật (của súng, khi bắn)
  • động từ đá, đá hậu (ngựa); giật (súng); (+ against, at) chống lại, kháng cự, phản đối, phản kháng; tỏ ý khó chịu với