Kasser English

kneel

/niːl/
động từ
quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)

kneel (/niːl/, động từ) nghĩa là quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.