Kasser English

knot

/nɔt/
danh từ
nút, nơ; (nghĩa bóng) vấn đề khó khăn; điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...)

knot (/nɔt/, danh từ) nghĩa là nút, nơ; (nghĩa bóng) vấn đề khó khăn; điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nút, nơ; (nghĩa bóng) vấn đề khó khăn; điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...)
    to make a knot – thắt nút, buộc nơ
  • động từ thắt nút (dây), buộc chặt bằng nút; thắt nơ; nhíu (lông mày); kết chặt