Kasser English

knowingly

/ˈnouiɳli/
trạng từ
chủ tâm, cố ý, có dụng ý; hiểu biết; tính khôn, ranh mãnh

knowingly (/ˈnouiɳli/, trạng từ) nghĩa là chủ tâm, cố ý, có dụng ý; hiểu biết; tính khôn, ranh mãnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.