Kasser English

lamb

/læm/
danh từ
cừu con; cừu non; thịt cừu non; người ngây thơ; người yếu đuối

lamb (/læm/, danh từ) nghĩa là cừu con; cừu non; thịt cừu non; người ngây thơ; người yếu đuối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cừu con; cừu non; thịt cừu non; người ngây thơ; người yếu đuối
  • động từ đẻ con (cừu)