Kasser English

lap

/læp/
danh từ
vạt áo, vạt váy; lòng; dái tai

lap (/læp/, danh từ) nghĩa là vạt áo, vạt váy; lòng; dái tai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vạt áo, vạt váy; lòng; dái tai
    the baby sat on his mother's lap – đứa bé ngồi trong lòng mẹ
  • động từ phủ lên, chụp lên, bọc; quấn, cuộn; gói; vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua)
    to lap something round something – quấn vật gì chung quanh vật khác