Kasser English

largely

/ˈlɑːdʤli/
trạng từ
ở mức độ lớn; phong phú; hào phóng

largely (/ˈlɑːdʤli/, trạng từ) nghĩa là ở mức độ lớn; phong phú; hào phóng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Câu ví dụ với largely

Yet the evidence suggests that bilingual children perform at least as well academically as their monolingual peers, so the trade-off is largely imaginary.
jet ðiː ˈevidəns ðæt baɪlˈɪŋɡwəl tʃaild pəˈfɔːm æt liːst æz wel ˌækədˈɛmɪkli æz ðeə ˌmɑnəˈlɪŋɡwəl sou ðiː ˈtreɪˌdɔf ˈɪz ˈlɑːdʤli iˈmædʤinəri
Nhưng bằng chứng cho thấy trẻ song ngữ học tập ít nhất ngang bằng bạn đơn ngữ, nên sự đánh đổi phần lớn chỉ là tưởng tượng.