law
/lɔː/
danh từ
phép, phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ; pháp luật, luật; luật học; nghề luật sư
law (/lɔː/, danh từ) nghĩa là phép, phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ; pháp luật, luật; luật học; nghề luật sư. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 14 của Kasser English.
Câu ví dụ với law
Should the law be harsher for serious crimes?
ʃˈʊd ðiː lɔː biː fɔː ˈsiəriəs
Luật có nên nặng hơn với tội nghiêm trọng không?
I believe a long time in prison is fair for violent crime. The law should protect people, not only punish criminals.
ai biˈliːv ei lɔɳ taim in prison ˈɪz feə fɔː ˈvaiələnt kraim ðiː lɔː ʃˈʊd protect ˈpiːpl nɔt ˈounli ˈpʌniʃ
Tôi tin thời gian dài trong tù là công bằng với tội bạo lực. Luật pháp nên bảo vệ con người, không chỉ trừng phạt tội phạm.
In conclusion, although punishment is important, a fair law should be based on evidence of what actually prevents crime.
in kənˈkluːʤn ɔːlˈðou ˈpʌniʃmənt ˈɪz imˈpɔːtənt ei feə lɔː ʃˈʊd biː ɔn ˈevidəns ɔv w t ˈæktjuəli kraim
Tóm lại, dù hình phạt quan trọng, một bộ luật công bằng nên dựa trên bằng chứng về điều thực sự ngăn ngừa tội phạm.