Kasser English

length

/leɳθ/
danh từ
bề dài, chiều dài, độ dài; tránh không làm thân với ai; sau hết, cuối cùng

length (/leɳθ/, danh từ) nghĩa là bề dài, chiều dài, độ dài; tránh không làm thân với ai; sau hết, cuối cùng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.