Kasser English

liar

/ˈlaiə/
danh từ
kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu

liar (/ˈlaiə/, danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu; kẻ hay nói dối, kẻ hay nói điêu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.