Kasser English

liberate

/ˈlibəreit/
động từ
tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do

liberate (/ˈlibəreit/, động từ) nghĩa là tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.