Kasser English

liner

/ˈlainə/
danh từ
tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến)

liner (/ˈlainə/, danh từ) nghĩa là tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.