Kasser English

lion

/ˈlaiən/
danh từ
con sư tử; (thiên văn học) (Lion) cung Sư tử; (số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm

lion (/ˈlaiən/, danh từ) nghĩa là con sư tử; (thiên văn học) (Lion) cung Sư tử; (số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.