Kasser English

listen

/ˈlisn/
động từ
nghe, lắng nghe; nghe theo, tuân theo, vâng lời; nghe đài

listen (/ˈlisn/, động từ) nghĩa là nghe, lắng nghe; nghe theo, tuân theo, vâng lời; nghe đài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 13 của Kasser English.