loaf
/louf/
danh từ
ổ bánh mì; cối đường (khối đường hình nón); bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
loaf (/louf/, danh từ) nghĩa là ổ bánh mì; cối đường (khối đường hình nón); bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ ổ bánh mì; cối đường (khối đường hình nón); bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
- động từ cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...); đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác