Kasser English

lonely

/ˈlounli/
tính từ
vắng vẻ, hiu quạnh; cô đơn, cô độc, bơ vơ

lonely (/ˈlounli/, tính từ) nghĩa là vắng vẻ, hiu quạnh; cô đơn, cô độc, bơ vơ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.