Kasser English

loose

/luːs/
tính từ
lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng; rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo); xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)

loose (/luːs/, tính từ) nghĩa là lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng; rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo); xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng; rộng lùng thùng, lùng nhùng (quần áo); xốp, mềm, dễ cày, dễ làm tơi (đất)
    loose hair – tóc không bím lại, tóc buông xoã
  • danh từ sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra
    to give a loose to one's feelings – trút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
  • động từ thả lỏng, buông lỏng, thả ra, cởi ra, tháo ra, buông ra, nới ra, làm rời ra, gỡ ra; (hàng hải) thả (dây buộc, buồm); (+ at) bắn ra, phóng ra (viên đạn, mũi tên...)