Kasser English

lottery

/ˈlɔtəri/
danh từ
cuộc xổ số; điều may rủi; (thống kê) sổ số

lottery (/ˈlɔtəri/, danh từ) nghĩa là cuộc xổ số; điều may rủi; (thống kê) sổ số. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.