Kasser English

maintain

/menˈtein/
động từ
giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản; giữ vững, không rời bỏ; bảo vệ, xác nhận rằng

maintain (/menˈtein/, động từ) nghĩa là giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản; giữ vững, không rời bỏ; bảo vệ, xác nhận rằng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.