Kasser English

maker

/ˈmeikə/
danh từ
người làm, người sáng tạo, người tạo ra; (Maker) ông tạo, con tạo

maker (/ˈmeikə/, danh từ) nghĩa là người làm, người sáng tạo, người tạo ra; (Maker) ông tạo, con tạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.