Kasser English

mark

/mɑːk/
danh từ
đồng Mác (tiền Đức); dấu, nhãn, nhãn hiệu; dấu, vết, lằn

mark (/mɑːk/, danh từ) nghĩa là đồng Mác (tiền Đức); dấu, nhãn, nhãn hiệu; dấu, vết, lằn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đồng Mác (tiền Đức); dấu, nhãn, nhãn hiệu; dấu, vết, lằn
  • động từ đánh dấu, ghi dấu; cho điểm, ghi điểm; chỉ, bày tỏ; biểu lộ, biểu thị; chứng tỏ, đặc trưng
    to mark a passage in pencil – đánh dấu một đoạn văn bằng bút chì

Cụm từ thường gặp có mark