Kasser English

mask

/mɑːsk/
danh từ
mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); mặt nạ phòng độc

mask (/mɑːsk/, danh từ) nghĩa là mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); mặt nạ phòng độc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); mặt nạ phòng độc
    to throw off the mask – lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
  • động từ đeo mặt nạ cho; che giấu, giấu giếm, che kín; mang mặt nạ giả trang