Kasser English

mentally

/ˈmentəli/
trạng từ
thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng

mentally (/ˈmentəli/, trạng từ) nghĩa là thầm, nhẩm, trong óc, trong ý nghĩ, trong lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.