minimum (/ˈminiməm/, tính từ) nghĩa là tối thiểu; cực tiểu; improper m. cực tiểu không chân chính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ tối thiểu; cực tiểu; improper m. cực tiểu không chân chínhminimum wages – lượng tối thiểu
- danh từ số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
Câu ví dụ với minimum
That's fine. Is there a minimum order for the wholesale price?
ˈðæts fain ˈɪz ðeə ei ˈminiməm ˈɔːdə fɔː ðiː ˈhoulseil prais
Được. Có đơn hàng tối thiểu cho giá sỉ không?
Of course. The minimum order is 100 units, and this model comes with a two-year warranty.
ɔv kɔːs ðiː ˈminiməm ˈɔːdə ˈɪz ænd ðis moud kˈʌmz wi ei ˈwɔrənti
Dĩ nhiên. Đơn tối thiểu là 100 chiếc, và mẫu này bảo hành hai năm.