Kasser English

minor

/ˈmainə/
tính từ
nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu; em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường); (âm nhạc) thứ

minor (/ˈmainə/, tính từ) nghĩa là nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu; em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường); (âm nhạc) thứ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu; em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường); (âm nhạc) thứ
    minor mistakes – những lỗi nhỏ
  • danh từ người vị thành niên; (âm nhạc) điệu th; (đại số) định thức con // nhỏ, bé

Câu ví dụ với minor

Minor offences should be punished with a warning or a small penalty.
ˈmainə ʃˈʊd biː wi ei ˈwɔːniɳ ɔː ei smɔːl ˈpenlti
Các tội nhẹ nên bị phạt bằng cảnh cáo hoặc hình phạt nhỏ.
What is the best punishment for minor crimes?
w t ˈɪz ðiː best ˈpʌniʃmənt fɔː ˈmainə
Hình phạt tốt nhất cho tội nhẹ là gì?
Alternatives such as warnings and small penalties are cheaper and, for minor offences, appear to work better.
sʌtʃ æz ænd smɔːl ɑː ænd fɔː ˈmainə əˈpiə tuː wəːk ˈbetə
Các lựa chọn thay thế như cảnh cáo và hình phạt nhỏ rẻ hơn và, với tội nhẹ, có vẻ hiệu quả hơn.