Kasser English

moon

/muːn/
danh từ
mặt trăng; ánh trăng; (thơ ca) tháng

moon (/muːn/, danh từ) nghĩa là mặt trăng; ánh trăng; (thơ ca) tháng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mặt trăng; ánh trăng; (thơ ca) tháng
    new moon – trăng non
  • động từ đi lang thang vơ vẩn; có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng; to moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày