Kasser English

mortar

/ˈmɔːtə/
danh từ
vữa, hồ; cối giã; (quân sự) súng cối

mortar (/ˈmɔːtə/, danh từ) nghĩa là vữa, hồ; cối giã; (quân sự) súng cối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vữa, hồ; cối giã; (quân sự) súng cối
  • động từ trát vữa vào; nã súng cối vào