Kasser English

motivate

/ˈmoutiveit/
động từ
thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy; tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt

motivate (/ˈmoutiveit/, động từ) nghĩa là thúc đẩy, làm động cơ thúc đẩy; tích cực tận tuỵ vì có động cơ rõ rệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.