Kasser English

mug

/mʌg/
danh từ
ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy); (từ lóng) mồm, miệng; mặt; ảnh căn cước

mug (/mʌg/, danh từ) nghĩa là ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy); (từ lóng) mồm, miệng; mặt; ảnh căn cước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy); (từ lóng) mồm, miệng; mặt; ảnh căn cước
    what an ugly mug! – cái mồm sao mà xấu thế!
  • động từ (từ lóng) học gạo (để đi thi)