mutton /ˈmʌtn/danh từthịt cừu; (xem) dead; ăn cơm với ai B2 mutton (/ˈmʌtn/, danh từ) nghĩa là thịt cừu; (xem) dead; ăn cơm với ai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge