Kasser English

mystify

/ˈmistifai/
động từ
làm bối rối, làm hoang mang; làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu; người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm

mystify (/ˈmistifai/, động từ) nghĩa là làm bối rối, làm hoang mang; làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu; người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.