Kasser English

natural

/ˈnætʃrəl/
tính từ
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên; (thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh; tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên

natural (/ˈnætʃrəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên; (thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh; tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên; (thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh; tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên
    natural law – quy luật tự nhiên
  • danh từ người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần; (âm nhạc) nốt thường; (âm nhạc) dấu hoàn