Kasser English

nature

/ˈneitʃə/
danh từ
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá; trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ; tính, bản chất, bản tính

nature (/ˈneitʃə/, danh từ) nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá; trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ; tính, bản chất, bản tính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với nature

Communication would be easier, admittedly, but there is a danger that culture becomes uniform. Diversity of language, like diversity in nature, makes societies more resilient.
kə wˈʊd biː ədˈmitidli bʌt ðeə ˈɪz ei ˈdeindʤə ðæt ˈkʌltʃə ˈjuːnifɔːm daiˈvəːsiti ɔv ˈlæɳgwidʤ laik daiˈvəːsiti in ˈneitʃə mɔː riˈziliənt
Phải thừa nhận giao tiếp sẽ dễ hơn, nhưng có nguy cơ văn hoá trở nên đồng nhất. Sự đa dạng ngôn ngữ, như đa dạng trong tự nhiên, khiến xã hội bền vững hơn.