neighborhood /nˈeɪbəhˌʊd/(Mỹ)(dân) hàng xóm; vùng, vùng lân cận B1 neighborhood (/nˈeɪbəhˌʊd/, ) nghĩa là (Mỹ)(dân) hàng xóm; vùng, vùng lân cận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge