neighbouring /ˈneibəriɳ/tính từbên cạnh, láng giềng B2 neighbouring (/ˈneibəriɳ/, tính từ) nghĩa là bên cạnh, láng giềng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge