nephew /ˈnevjuː/danh từcháu trai (con của anh, chị, em) B1 nephew (/ˈnevjuː/, danh từ) nghĩa là cháu trai (con của anh, chị, em). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge