Kasser English

nervousness

/ˈnəːvəsnis/
danh từ
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn; trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối; sức mạnh, khí lực

nervousness (/ˈnəːvəsnis/, danh từ) nghĩa là tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn; trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối; sức mạnh, khí lực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.