Kasser English

nobility

/nouˈbiliti/
danh từ
tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao; quý tộc, quý phái

nobility (/nouˈbiliti/, danh từ) nghĩa là tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao; quý tộc, quý phái. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.