Kasser English

noble

/ˈnoubl/
tính từ
(thuộc) quý tộc, quý phái; cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn); huy hoàng, nguy nga (lâu đài...)

noble (/ˈnoubl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) quý tộc, quý phái; cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn); huy hoàng, nguy nga (lâu đài...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) quý tộc, quý phái; cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn); huy hoàng, nguy nga (lâu đài...)
    to be of noble birth – (thuộc) dòng dõi quý tộc
  • danh từ người quý tộc, người quý phái; (từ cổ,nghĩa cổ) đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ); (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công