Kasser English

nourish

/ˈnʌriʃ/
động từ
nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng; nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)

nourish (/ˈnʌriʃ/, động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng; nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.