Kasser English

nourishment

/ˈnʌriʃmənt/
danh từ
sự nuôi, sự nuôi dưỡng; đồ ăn, thực phẩm

nourishment (/ˈnʌriʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự nuôi, sự nuôi dưỡng; đồ ăn, thực phẩm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.