Kasser English

oddity

/ˈɔditi/
danh từ
sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị; người kỳ cục, nét kỳ cục; vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc

oddity (/ˈɔditi/, danh từ) nghĩa là sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị; người kỳ cục, nét kỳ cục; vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.